by experimentation
Trạng từ:
- Bằng cách thử nghiệm, qua thực nghiệm: "by experimentation" chỉ phương thức thực hiện một hành động dựa trên việc tiến hành các thí nghiệm, thử nghiệm hoặc quan sát thực tế để đạt được kết luận hoặc kết quả. Từ này nhấn mạnh quá trình học hỏi hoặc khám phá thông qua việc thử và sai.
The scientist determined the optimal temperature by experimentation.
(Nhà khoa học đã xác định nhiệt độ tối ưu bằng cách thử nghiệm.)They learned how to fix the machine by experimentation.
(Họ đã học cách sửa máy qua thực nghiệm.)The new drug's effectiveness was verified by experimentation.
(Hiệu quả của loại thuốc mới đã được xác minh bằng thử nghiệm.)
"to find out by experimentation": tìm ra bằng cách thử nghiệm.
- We need to find out the cause of the problem by experimentation. (Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân của vấn đề bằng thử nghiệm.)
"through experimentation" (tương đương, thường dùng thay thế): thông qua thực nghiệm.
- Many scientific discoveries are made through experimentation. (Nhiều khám phá khoa học được thực hiện thông qua thực nghiệm.)
Experimental (tính từ): thuộc về thử nghiệm, dựa trên thí nghiệm.
- The experimental results were promising. (Kết quả thử nghiệm rất khả quan.)
Experiment (danh từ/động từ): thí nghiệm, thử nghiệm.
- They conducted an experiment to test the theory. (Họ đã tiến hành một thí nghiệm để kiểm tra lý thuyết.)
Experimentally (trạng từ): một cách thử nghiệm (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- The data was collected experimentally. (Dữ liệu được thu thập một cách thử nghiệm.)
By trial and error: bằng cách thử và sai.
- He learned cooking by trial and error. (Anh ấy học nấu ăn bằng cách thử và sai.)
Empirically: dựa trên kinh nghiệm, bằng thực nghiệm.
- The theory was confirmed empirically. (Lý thuyết đã được xác nhận bằng thực nghiệm.)
By way of experimentation: theo cách thử nghiệm.
- They approached the problem by way of experimentation. (Họ tiếp cận vấn đề theo cách thử nghiệm.)
Through experimental means: thông qua phương tiện thử nghiệm.
- The hypothesis was tested through experimental means. (Giả thuyết đã được kiểm tra thông qua phương tiện thử nghiệm.)
- Learn by doing: học bằng cách làm (gần nghĩa với "by experimentation").
- She mastered the skill by doing rather than reading. (Cô ấy thành thạo kỹ năng bằng cách làm hơn là đọc sách.)